Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #5537

frighten

/'fraitn/

ngoại động từ

  • làm hoảng sợ, làm sợ
    • to frighten somebody into during something: làm cho ai sợ mà phải làm việc gì
    • to frighten somebody out of doing something: làm cho ai sợ mà thôi không làm việc gì
    • to frighten somebody into submission: làm cho ai sợ mà phải quy phục
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause fear in\nv. drive out by frightening

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...