Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frighten

/'fraitn/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #5537

“frightens” là ngôi 3 số ít của frighten — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm cho sợ hãi động từ

“The loud noise frightened the children.”Âm thanh lớn đã làm cho bọn trẻ sợ hãi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frighten

/'fraitn/

ngoại động từ

  • làm hoảng sợ, làm sợ
    • to frighten somebody into during something: làm cho ai sợ mà phải làm việc gì
    • to frighten somebody out of doing something: làm cho ai sợ mà thôi không làm việc gì
    • to frighten somebody into submission: làm cho ai sợ mà phải quy phục
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause fear in v. drive out by frightening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...