Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #11238

frigid

/'fridʤid/

tính từ

  • giá lạnh, lạnh lẽo, băng giá
  • lạnh nhạt, nhạt nhẽo
    • a frigid welcome: cuộc tiếp đón lạnh nhạt
  • (y học) không nứng được, lânh đạm nữ dục
Định nghĩa tiếng Anh

s. devoid of warmth and cordiality; expressive of unfriendliness or disdain

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...