Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fringe

/frindʒ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6029

“fringed” là quá khứ phân từ của fringe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

biên giới, rìa, mép danh từ

“The fringe of the forest is beautiful.”Rìa của khu rừng rất đẹp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fringe

//

  • vành, đường viền
  • interference f. vành gia thoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the light or dark bands produced by the interference and diffraction of light n. a social group holding marginal or extreme views n. an ornamental border consisting of short lengths of hanging threads or tassels v. adorn with a fringe

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...