frivol
/'frivəl/
“frivolled” là quá khứ của frivol — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
frivolling hiện tại phân từ
frivolled quá khứ
frivols ngôi 3 số ít
frivolled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frivol
/'frivəl/
ngoại động từ
- lãng phí (thời giờ, tiền của...)
nội động từ
- chơi phiếm, làm những chuyện vớ vẩn vô ích
Định nghĩa tiếng Anh
v. act frivolously