Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frivol

/'frivəl/

“frivolling” là hiện tại phân từ của frivol — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frivol

/'frivəl/

ngoại động từ

  • lãng phí (thời giờ, tiền của...)

nội động từ

  • chơi phiếm, làm những chuyện vớ vẩn vô ích
Định nghĩa tiếng Anh

v. act frivolously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...