Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frontal

/'frʌntl/ Collins ★ phổ biến #10785
Biến thể từ frontals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frontal

/'frʌntl/

tính từ

  • (thuộc) trán
    • frontal bone: xương trán
  • đằng trước mặt
    • a frontal attack: một cuộc tấn công đằng trước mặt

danh từ

  • cái che mặt trước bàn thờ
  • mặt trước (nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drapery that covers the front of an altar s. belonging to the front part a. of or relating to the front of an advancing mass of air s. meeting front to front

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...