frost
“frosts” là số nhiều của frost — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Frost can damage crops in the spring.”Sương giá có thể làm hỏng mùa màng vào mùa xuân.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frost
/frɔst/
danh từ
- sự đông giá
- sương giá
- sự lạnh nhạt
- (từ lóng) sự thất bại
ngoại động từ
- làm chết cóng (vì sương giá) (cây, mùa màng...)
- phủ sương giá
- frosted window-panes: những ô kính cửa sổ phủ sương giá
- rắc đường lên
- to frost a cake: rắc đường lên cái bánh
- làm (mặt gương) lấm tấm (như có phủ sương giá)
- làm (tóc) bạc
- đóng đinh (vào sắt móng ngựa để chống trượt)
Định nghĩa tiếng Anh
n. ice crystals forming a white deposit (especially on objects outside) n. the formation of frost or ice on a surface n. United States poet famous for his lyrical poems on country life in New England (1874-1963) v. decorate with frosting