Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frost

/frɔst/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #21397

“frosts” là số nhiều của frost — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sương giá danh từ

“Frost can damage crops in the spring.”Sương giá có thể làm hỏng mùa màng vào mùa xuân.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frost

/frɔst/

danh từ

  • sự đông giá
  • sương giá
  • sự lạnh nhạt
  • (từ lóng) sự thất bại

ngoại động từ

  • làm chết cóng (vì sương giá) (cây, mùa màng...)
  • phủ sương giá
    • frosted window-panes: những ô kính cửa sổ phủ sương giá
  • rắc đường lên
    • to frost a cake: rắc đường lên cái bánh
  • làm (mặt gương) lấm tấm (như có phủ sương giá)
  • làm (tóc) bạc
  • đóng đinh (vào sắt móng ngựa để chống trượt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. ice crystals forming a white deposit (especially on objects outside) n. the formation of frost or ice on a surface n. United States poet famous for his lyrical poems on country life in New England (1874-1963) v. decorate with frosting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...