fructify
/'frʌktifai/ GRE
“fructified” là quá khứ của fructify — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fructified quá khứ
fructifying hiện tại phân từ
fructifies ngôi 3 số ít
fructified quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fructify
/'frʌktifai/
nội động từ
- ra quả
ngoại động từ
- làm cho ra quả
- làm cho có kết quả
Định nghĩa tiếng Anh
v. become productive or fruitful v. make productive or fruitful v. bear fruit