Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fructify

/'frʌktifai/ GRE

“fructifying” là hiện tại phân từ của fructify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fructify

/'frʌktifai/

nội động từ

  • ra quả

ngoại động từ

  • làm cho ra quả
  • làm cho có kết quả
Định nghĩa tiếng Anh

v. become productive or fruitful v. make productive or fruitful v. bear fruit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...