fry
/frai/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #7089
“frying” là hiện tại phân từ của fry — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chiên
động từ
“He likes to fry chicken for dinner.”Anh ấy thích chiên gà cho bữa tối.
Biến thể từ
fries số nhiều
frying hiện tại phân từ
fried quá khứ phân từ
fried quá khứ
fries ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fry
/frai/
danh từ
- cá mới nở, cá bột
- cá hồi hai năm
danh từ
- thịt rán
động từ
- rán, chiên
thành ngữ
- to have other fish to fry
- fish
Định nghĩa tiếng Anh
n. English painter and art critic (1866-1934) n. English dramatist noted for his comic verse dramas (born 1907) v. be excessively hot v. cook on a hot surface using fat