Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fry

/frai/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #7089

“frying” là hiện tại phân từ của fry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chiên động từ

“He likes to fry chicken for dinner.”Anh ấy thích chiên gà cho bữa tối.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fry

/frai/

danh từ

  • cá mới nở, cá bột
  • cá hồi hai năm

danh từ

  • thịt rán

động từ

  • rán, chiên

thành ngữ

  1. to have other fish to fry
    • fish
Định nghĩa tiếng Anh

n. English painter and art critic (1866-1934) n. English dramatist noted for his comic verse dramas (born 1907) v. be excessively hot v. cook on a hot surface using fat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...