fuci
/'fju:kəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fuci
/'fju:kəs/
danh từ, số nhiều fuci
- (thực vật học) tảo có đá, tảo thạch y
Định nghĩa tiếng Anh
n any member of the genus Fucus
Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n any member of the genus Fucus
Đang tải...