fulfilled
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fulfilled
//
* tính từ- thoả mãn, mãn nguyện
Định nghĩa tiếng Anh
s. completed to perfection
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. completed to perfection
Đang tải...