Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

funeral

/'fju:nərəl/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #2885

“funerals” là số nhiều của funeral — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đám tang danh từ

“We attended the funeral of a family member.”Chúng tôi đã tham dự đám tang của một thành viên trong gia đình.

Biến thể từ funerals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

funeral

/'fju:nərəl/

tính từ

  • (thuộc) sự chôn cất, dùng trong sự chôn cất; (thuộc) đám tang; dùng trong đám tang
    • a funeral pile (pyre): giàn thiêu (xác người chết)
    • a funeral oration: bài điếu văn

danh từ

  • lễ tang; sự chôn cất
  • đám tang; đoàn người đưa ma
  • (thông tục) việc phiền toái; việc riêng
    • that's your funeral: đó là việc riêng của anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ceremony at which a dead person is buried or cremated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...