furbish
/'fə:biʃ/ GRE
“furbished” là quá khứ của furbish — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
furbished quá khứ
furbishing hiện tại phân từ
furbishes ngôi 3 số ít
furbished quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
furbish
/'fə:biʃ/
ngoại động từ
- mài gỉ, đánh gỉ, đánh bóng
- to furbish a sword: mài gươm sáng loáng
- ((thường) : up) làm mới lại, trau dồi lại; phục hồi
Định nghĩa tiếng Anh
v polish and make shiny