Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furbish

/'fə:biʃ/ GRE

“furbishes” là ngôi 3 số ít của furbish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furbish

/'fə:biʃ/

ngoại động từ

  • mài gỉ, đánh gỉ, đánh bóng
    • to furbish a sword: mài gươm sáng loáng
  • ((thường) : up) làm mới lại, trau dồi lại; phục hồi
Định nghĩa tiếng Anh

v polish and make shiny

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...