furfur
/'fə:fə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
furfur
/'fə:fə/
danh từ, số nhiều furfures
- (y học) sự tróc vảy cám
- (số nhiều) vảy cám
Định nghĩa tiếng Anh
n. Scurf; dandruff.
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Scurf; dandruff.
Đang tải...