furl
/fə:l/ phổ biến #32885
Biến thể từ
furling hiện tại phân từ
furled quá khứ
furled quá khứ phân từ
furls số nhiều
furls ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
furl
/fə:l/
ngoại động từ
- cuộn, cụp, xếp lại (cờ, ô & buồm...)
- từ bỏ (hy vọng...)
nội động từ
- cuộn lại, cụp lại
Định nghĩa tiếng Anh
v form into a cylinder by rolling