Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #654

future

/'fju:tʃə/

tính từ

  • tương lai
    • future tense: (ngôn ngữ học) thời tương lai
    • future state: kiếp sau
    • future wife: vợ sắp cưới

danh từ

  • tương lai
  • (số nhiều) (thương nghiệp) hàng hoá bán sẽ giao sau
  • hợp đông về hàng hoá bán giao sau

thành ngữ

  1. for the future
  2. in future
    • về sau này, trong tương lai
Biến thể từ futures số nhiều
Đồng nghĩa tomorrowprospectdestiny
Trái nghĩa pasthistory
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time yet to come\nn. a verb tense that expresses actions or states in the future\nn. bulk commodities bought or sold at an agreed price for delivery at a specified future date\na. yet to be or coming

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...