Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gadget

/'gædʒit/ GRECollins ★ phổ biến #9105

“gadgets” là số nhiều của gadget — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thiết bị, vật dụng danh từ

“Tech gadgets become outdated quickly.”Vật dụng công nghệ lỗi thời nhanh chóng.

Biến thể từ gadgets số nhiều
Đồng nghĩa devicecontraption
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gadget

//

  • (Tech) đồ phụ tùng nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n a device or control that is very useful for a particular job

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...