Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“gadgets” là số nhiều của gadget — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #9105

gadget

//

  • (Tech) đồ phụ tùng nhỏ
Biến thể từ gadgets số nhiều
Đồng nghĩa devicecontraption
Định nghĩa tiếng Anh

n a device or control that is very useful for a particular job

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...