Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1507

device

//

  • (máy tính) thiết bị, dụng cụ, bộ phận
  • accounting d. thiết bị đếm
  • analogue d. thiết bị mô hình
  • average computing d. thiết bị tính các số trung bình, thiết bị tính trung
  • bình
  • code d. thiết bị lập mã
  • codingd. thiết bị lập mã
  • electronic storage d. thiết bị nhớ điện tử
  • input d. thiết bịvào
  • locking d. thiết bị khoá
  • null d. thiết bị không
  • output d. thiết bị ra
  • plotting d. dụng cụ vẽ đường cong
  • protective d. thiết bị bảo vệ
  • safety d. thiết bị bảo vệ
  • sensing d. thiết bị thụ cảm
  • short-time memory d. thiết bị nhớ ngắn hạn
  • storage d. thiết bị nhớ
  • warning d. thiết bị báo hiệu trước
Biến thể từ devices số nhiều
Đồng nghĩa gadgetappliance
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instrumentality invented for a particular purpose\nn. something in an artistic work designed to achieve a particular effect\nn. any clever maneuver\nn. any ornamental pattern or design (as in embroidery)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...