Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

galen

/'geilən/

danh từ

-(đùa cợt) ông lang
Định nghĩa tiếng Anh

n. Greek anatomist whose theories formed the basis of European medicine until the Renaissance (circa 130-200)

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...