Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galen

/'geilən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galen

/'geilən/

danh từ

-(đùa cợt) ông lang
Định nghĩa tiếng Anh

n. Greek anatomist whose theories formed the basis of European medicine until the Renaissance (circa 130-200)

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...