Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galumph

/gə'lʌmf/ phổ biến #43687

“galumphing” là hiện tại phân từ của galumph — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galumph

/gə'lʌmf/

nội động từ

  • (thông tục) nhảy lên vì sung sướng, nhảy lên vì đắc thắng
Định nghĩa tiếng Anh

v. move around heavily and clumsily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...