galumph
/gə'lʌmf/ phổ biến #43687
“galumphs” là ngôi 3 số ít của galumph — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
galumphing hiện tại phân từ
galumphed quá khứ
galumphs ngôi 3 số ít
galumphed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
galumph
/gə'lʌmf/
nội động từ
- (thông tục) nhảy lên vì sung sướng, nhảy lên vì đắc thắng
Định nghĩa tiếng Anh
v. move around heavily and clumsily