Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #9148

gamble

/'gæmbl/

danh từ

  • cuộc đánh bạc, cuộc may rủi
  • việc mạo hiểm được ăn cả ngã về không; việc làm liều mưu đồ ăn to (đầu cơ buôn bán...)

động từ

  • đánh bạc
  • đầu cơ (ở thị trường chứng khoán)
  • (nghĩa bóng) liều làm một công việc gì

thành ngữ

  1. to gamble away one's fortune
    • thua bạc khánh kiệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. money that is risked for possible monetary gain\nn. a risky act or venture\nv. take a risk in the hope of a favorable outcome\nv. play games for money

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...