Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ganger

/'gæɳə/
Biến thể từ gangers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ganger

/'gæɳə/

danh từ

  • trưởng kíp (thợ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the foreman of a work gang

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...