Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #34558

garble

/'gɑ:bl/

ngoại động từ

  • cắt xén (đoạn văn, bản báo cáo... để làm sai lạc ý); vô tình bóp méo, vô tình xuyên tạc (ý)
  • trích (chọn) (sự kiện, lời tuyên bố) một cách xuyên tạc
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) chọn ra, lựa ra
Định nghĩa tiếng Anh

v make false by mutilation or addition; as of a message or story

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...