Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

garble

/'gɑ:bl/ GRE phổ biến #34558

“garbling” là hiện tại phân từ của garble — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

garble

/'gɑ:bl/

ngoại động từ

  • cắt xén (đoạn văn, bản báo cáo... để làm sai lạc ý); vô tình bóp méo, vô tình xuyên tạc (ý)
  • trích (chọn) (sự kiện, lời tuyên bố) một cách xuyên tạc
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) chọn ra, lựa ra
Định nghĩa tiếng Anh

v make false by mutilation or addition; as of a message or story

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...