garble
/'gɑ:bl/ GRE phổ biến #34558
“garbled” là quá khứ phân từ của garble — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
garble
/'gɑ:bl/
ngoại động từ
- cắt xén (đoạn văn, bản báo cáo... để làm sai lạc ý); vô tình bóp méo, vô tình xuyên tạc (ý)
- trích (chọn) (sự kiện, lời tuyên bố) một cách xuyên tạc
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chọn ra, lựa ra
Định nghĩa tiếng Anh
v make false by mutilation or addition; as of a message or story