garden
/'gɑ:dn/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1043
“gardens” là số nhiều của garden — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vườn
danh từ
“I have a small garden.”Tôi có một khu vườn nhỏ.
Biến thể từ
gardens số nhiều
gardening hiện tại phân từ
gardened quá khứ
gardens ngôi 3 số ít
gardened quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
yardparkplotgreenhouse
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
garden
/'gɑ:dn/
danh từ
- vườn
- a vegetable garden: vườn rau
- (số nhiều) công viên, vườn
- zoological gardens: vườn bách thú
- vùng màu mỡ xanh tốt
- to lead somebody up the garden [path]: lừa phỉnh ai, đánh lừa ai
nội động từ
- làm vườn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a plot of ground where plants are cultivated n. the flowers or vegetables or fruits or herbs that are cultivated in a garden n. a yard or lawn adjoining a house v. work in the garden