Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

garish

/'geəriʃ/ GRECollins ★ phổ biến #17017
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

garish

/'geəriʃ/

tính từ

  • loè loẹt, sặc sỡ
    • garish ornaments: đồ trang trí loè loẹt
  • chói mắt
    • garish light: ánh sáng chói mắt
Định nghĩa tiếng Anh

s tastelessly showy

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...