Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6112

garment

/'gɑ:mənt/

danh từ

  • áo quần
    • nether garments:(đùa cợt) quân
  • vỏ ngoài, cái bọc ngoài

ngoại động từ, (thơ ca) (thường) động tính từ quá khứ

  • mặc quần áo
Định nghĩa tiếng Anh

n. an article of clothing

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...