garter snakes protection
/ˈɡɑːrtər sneɪks prəˈtɛkʃən/
Nghĩa thường dùng
rắn garter (một loại rắn không độc)
danh từ
“The new policy provides garter snakes protection from habitat loss.”Chính sách mới cung cấp sự bảo vệ cho rắn garter khỏi mất môi trường sống.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- rắn garter (một loại rắn không độc)
- garter snakes habitat: môi trường sống của rắn garter
- garter snakes diet: chế độ ăn của rắn garter
- sự bảo vệ (hành động hoặc trạng thái bảo vệ)