Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“gashing” là hiện tại phân từ của gash — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15733

gash

/gæʃ/

danh từ

  • vết thương dài và sâu; vết cắt dài và sâu
  • (kỹ thuật) vết cắt, vết khắc, vết rạch

ngoại động từ

  • rạch một vết cắt dài và sâu
Định nghĩa tiếng Anh

n a wound made by cutting\nn a trench resembling a furrow that was made by erosion or excavation\nn a strong sweeping cut made with a sharp instrument\nv cut open

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...