Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gawk

/gɔ:k/ phổ biến #17051

“gawked” là quá khứ phân từ của gawk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gawk

/gɔ:k/

danh từ

  • người lóng ngóng
  • người nhút nhát rụt rè

nội động từ

  • trố mắt ra nhìn một cách ngớ ngẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n an awkward stupid person v look with amazement; look stupidly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...