gawk
/gɔ:k/ phổ biến #17051
“gawks” là ngôi 3 số ít của gawk — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gawk
/gɔ:k/
danh từ
- người lóng ngóng
- người nhút nhát rụt rè
nội động từ
- trố mắt ra nhìn một cách ngớ ngẩn
Định nghĩa tiếng Anh
n an awkward stupid person v look with amazement; look stupidly