Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gba

/ˈɡeɪˌbiːˈeɪ/

Nghĩa thường dùng

viết tắt không rõ ràng danh từ

“The term 'gba' can refer to various things.”Thuật ngữ 'gba' có thể chỉ nhiều thứ khác nhau.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • viết tắt không rõ ràng

ví dụ

The term 'gba' can refer to various things. — Thuật ngữ 'gba' có thể chỉ nhiều thứ khác nhau.

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...