Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genera

/'dʤi:nəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

genera

/'dʤi:nəs/

danh từ, số nhiều genera

  • (sinh vật học) phái, giống
  • loại
Định nghĩa tiếng Anh

n a general kind of something n (biology) taxonomic group containing one or more species

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...