Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1202

generally

/'dʤenərəli/

phó từ

  • nói chung, đại thể
    • generally speaking: nói chung
  • thông thường, theo như lệ thường
Định nghĩa tiếng Anh

r. without distinction of one from others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...