Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

general truth /ˈdʒɛnərəl ˈtrʊθ/

cụm từ

  • chân lý chung, sự thật hiển nhiên
    • a statement of general truth: một phát biểu về chân lý chung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...