Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genius

/'dʤenitiv/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4065

“geniuses” là số nhiều của genius — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thiên tài danh từ

“Her genius in mathematics was recognized by her teachers.”Thiên tài của cô ấy trong toán học đã được giáo viên công nhận.

Biến thể từ geniuses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

genius

/'dʤenitiv/

danh từ, số nhiều geniuses

  • (không có snh) thiên tài, thiên tư
    • a poet of genius: nhà thơ thiên tài
    • to have a genius for mathematcs: có thiên tài về toán học
  • người thiên tài, người anh tài, bậc kỳ tài
  • (thường) dùng số ít thần bản mệnh (tôn giáo La-mã)
  • tinh thần, đặc tính (chủng tộc, ngôn ngữ, thời đại...)
  • liên tưởng; cảm hứng
  • (số nhiều genii) thần
    • good genius: thần thiện
    • evil genius: thần ác
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who has exceptional intellectual ability and originality n. exceptional creative ability

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...