genius
/'dʤenitiv/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4065
“geniuses” là số nhiều của genius — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thiên tài
danh từ
“Her genius in mathematics was recognized by her teachers.”Thiên tài của cô ấy trong toán học đã được giáo viên công nhận.
Biến thể từ
geniuses số nhiều
Đồng nghĩa
brillianceintellectprodigymastermind
Trái nghĩa
foolishnessstupidity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
genius
/'dʤenitiv/
danh từ, số nhiều geniuses
- (không có snh) thiên tài, thiên tư
- a poet of genius: nhà thơ thiên tài
- to have a genius for mathematcs: có thiên tài về toán học
- người thiên tài, người anh tài, bậc kỳ tài
- (thường) dùng số ít thần bản mệnh (tôn giáo La-mã)
- tinh thần, đặc tính (chủng tộc, ngôn ngữ, thời đại...)
- liên tưởng; cảm hứng
- (số nhiều genii) thần
- good genius: thần thiện
- evil genius: thần ác
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who has exceptional intellectual ability and originality n. exceptional creative ability