gen
/dʤen/ phổ biến #24055
“genned” là quá khứ phân từ của gen — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thế hệ
danh từ
“This gen is more tech-savvy than previous ones.”Thế hệ này thông thạo công nghệ hơn những thế hệ trước.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gen
/dʤen/
danh từ (quân sự), (từ lóng)
- (viết tắt) của general information
- bản tin (phát cho tất cả sĩ quan các cấp trước khi bước vào chiến dịch)
Định nghĩa tiếng Anh
n. informal term for information