Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gen

/dʤen/ phổ biến #24055

“genning” là hiện tại phân từ của gen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thế hệ danh từ

“This gen is more tech-savvy than previous ones.”Thế hệ này thông thạo công nghệ hơn những thế hệ trước.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gen

/dʤen/

danh từ (quân sự), (từ lóng)

  • (viết tắt) của general information
  • bản tin (phát cho tất cả sĩ quan các cấp trước khi bước vào chiến dịch)
Định nghĩa tiếng Anh

n. informal term for information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...