gentile
/'dʤentail/ phổ biến #30013
Biến thể từ
gentiles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gentile
/'dʤentail/
tính từ
- không phải là Do thái
- không theo đạo nào
danh từ
- người không phải là Do thái
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who is not a member of one's own religion; used in this sense by Mormons and Hindus n. a Christian as contrasted with a Jew n. a Christian