Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gentile

/'dʤentail/ phổ biến #30013

“gentiles” là số nhiều của gentile — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gentiles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gentile

/'dʤentail/

tính từ

  • không phải là Do thái
  • không theo đạo nào

danh từ

  • người không phải là Do thái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is not a member of one's own religion; used in this sense by Mormons and Hindus n. a Christian as contrasted with a Jew n. a Christian

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...