genuflect
/'dʤenju:flekt/
nội động từ
- quỳ gối (để lễ)
Biến thể từ
genuflected quá khứ
genuflecting hiện tại phân từ
genuflects ngôi 3 số ít
genuflected quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. bend the knees and bow in church or before a religious superior or image