Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11410

geopolitical

//

* tính từ
  • thuộc về khoa địa chính trị
Đồng nghĩa strategicgeostrategic
Trái nghĩa apoliticallocal
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to geopolitics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...