Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30935

getter

/'getə/

danh từ

  • người mua được, người kiếm được, người lấy được, người được
  • (ngành mỏ) thợ mỏ, thợ gương lò
  • ngựa (đực) giống
  • (vật lý); (raddiô) chất thu khí
Biến thể từ getters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who gets, gains, obtains, acquires, begets, or\n procreates.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...