Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ghost

/goust/ Collins ★★ phổ biến #3266

“ghosts” là số nhiều của ghost — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ma danh từ

“The ghost appeared in the old house.”Con ma xuất hiện trong ngôi nhà cũ.

Đồng nghĩa specterspiritphantom
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ghost

/goust/

danh từ

  • ma
    • to raise ghost: làm cho ma hiện lên
    • to lay ghost: làm cho ma biến đi
  • gầy như ma
  • bóng mờ, nét thoáng một chút
    • to put on a ghost of a smile: thoáng mỉm cười
    • not the ghost of a doubt: không một chút nghi ngờ
    • not the ghost of a chance: không một chút hy vọng gì cả
  • người giúp việc kín đáo cho một nhà văn; người viết thuê cho một nhà văn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) linh hồn, hồn
    • to give up the ghost: hồn lìa khỏi xác; chết

thành ngữ

  1. the ghost walks
    • (sân khấu), (từ lóng) đã có lương; sắp có lương

động từ

  • hiện ra, ám ảnh, lảng vảng như một bóng ma
  • giúp việc kín đáo cho một nhà văn; viết thuê cho một nhà văn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mental representation of some haunting experience n. the visible disembodied soul of a dead person v. move like a ghost v. write for someone else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...