Từ điển Anh–Việt

109,025 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1180

spirit

/'spirit/

danh từ

  • tinh thần
  • linh hồn, tâm hồn
  • thần linh, thần thánh, quỷ thần
  • tinh thần; lòng can đảm; sự hăng hái, nhiệt tình; nghị lực; khí thế
    • a man of unbending spirit: người có tinh thần bất khuất
    • the poor in spirit: những người nhu nhược
    • to show a great spirit: to ra rất can đảm
    • he infused spirit into his men: anh ta truyền nhiệt tình cho đồng đội
    • people of spirit: người giàu nghị lực
  • tinh thần, thái độ tinh thần, điều kiện tinh thần
    • the result depends on the spirit in which it is done: kết quả tuỳ thuộc vào tinh thần thực hiện công việc
  • ảnh hưởng tinh thần; xu hướng tinh thần
    • the spirit of the age: xu hướng tinh thần của thời đại
  • tinh thần, nghĩa đúng
    • the spirit of the law: tinh thần của pháp luật
    • we have followed out the spirit of his instructions: chúng ta đã theo đúng tinh thần những chỉ thị của ông ta
  • linh hồn, trụ cột
    • to be the animating spirit of the uprising: là linh hồn thôi thúc cuộc nổi dậy
  • bộ óc (bóng)
    • one of the most ardent spirits of the time: một trong những bộ óc nồng nhiệt nhất của thời đại
  • ((thường) số nhiều) rượu mạnh
  • (số nhiều) (dược học) cồn thuốc

thành ngữ

  1. to be in high (great) spirits
    • vui vẻ phấn khởi, phấn chấn
  2. to be in low (poor) spirits
    • buồn rầu, chán nản

ngoại động từ

  • ((thường) : up) khuyến khích, cổ vũ, làm phấn khởi
  • chuyển nhanh, đưa biến, cuỗm nhẹ
    • to spirit something away: cuỗm nhẹ vật gì
    • to spirit someone off: đưa nhẹ người nào đi, đưa biến ai đi
Đồng nghĩa soulessenceghost
Trái nghĩa bodyflesh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the vital principle or animating force within living things\nn. the general atmosphere of a place or situation and the effect that it has on people\nn. a fundamental emotional and activating principle determining one's character\nn. any incorporeal supernatural being that can become visible (or audible) to human beings

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...